|
KẾT QUẢ KIỂM TRA TIẾNG ANH TRÌNH ĐỘ A KHÓA 39- Ngày 20 tháng 5 năm 2012
|
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
TRUNG TÂM TIN HỌC-NGOẠI NGỮ |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KẾT QUẢ KIỂM TRA TIẾNG ANH TRÌNH ĐỘ A |
|
KHÓA 39- Ngày 20 tháng 5 năm 2012 |
|
|
|
|
|
|
|
TT |
SBD |
HỌ VÀ TÊN |
NTNS |
NƠI SINH |
ĐIỂM BL/THI |
ĐIỂM |
Đạt/ |
XẾP |
ĐIỂM BL |
|
Nói |
Nghe |
Viết |
TB |
Hỏng |
LOẠI |
Nói |
Nghe |
Viết |
|
1 |
AA.001 |
Nguyễn Ngọc |
An |
20/09/91 |
Phú Yên |
4.0 |
5.0 |
6.0 |
5.0 |
Đạt |
TB |
|
x |
x |
|
2 |
AA.002 |
Bùi Thị Hải |
Ân |
10/07/93 |
Phú Yên |
3.0 |
4.5 |
3.0 |
3.5 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
3 |
AA.003 |
Võ Huỳnh |
Anh |
15/02/92 |
Bình Định |
2.0 |
4.5 |
4.0 |
3.5 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
4 |
AA.004 |
Nguyễn Thị |
Bích |
18/01/92 |
Phú Yên |
5.0 |
4.0 |
5.0 |
4.7 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
5 |
AA.005 |
Đinh Phương |
Chi |
28/09/92 |
Phú Yên |
6.0 |
4.0 |
5.0 |
5.0 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
6 |
AA.006 |
Vạn Thị Chu |
Chuyển |
08/10/90 |
Ninh Thuận |
2.0 |
4.0 |
4.0 |
3.3 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
7 |
AA.007 |
Bùi Thị Ngọc |
Đăng |
24/02/91 |
Phú Yên |
2.0 |
4.5 |
4.5 |
3.7 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
8 |
AA.008 |
Phạm |
Điềm |
27/08/90 |
Phú Yên |
6.0 |
3.0 |
4.0 |
4.3 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
9 |
AA.009 |
Phạm Thị Phương |
Đông |
02/06/91 |
Gia Lai |
2.0 |
4.0 |
3.0 |
3.0 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
10 |
AA.010 |
Hờ |
Em |
10/05/89 |
Phú Yên |
6.0 |
4.5 |
4.5 |
5.0 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
11 |
AA.011 |
Huỳnh Thị Mỹ |
Giang |
18/05/92 |
Phú Yên |
3.0 |
4.0 |
3.0 |
3.3 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
12 |
AA.012 |
Nguyễn Thị Kim |
Hằng |
10/02/91 |
Phú Yên |
8.0 |
4.0 |
4.5 |
5.5 |
Đạt |
TB |
x |
|
|
|
13 |
AA.013 |
Lê Thị Thu |
Hằng |
23/10/93 |
Phú Yên |
5.0 |
3.5 |
4.5 |
4.3 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
14 |
AA.014 |
Nguyễn Thị Thu |
Hằng |
05/06/93 |
Phú Yên |
6.0 |
3.0 |
4.5 |
4.5 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
15 |
AA.015 |
Lê Thị Thu |
Hậu |
07/05/91 |
Phú Yên |
6.0 |
4.0 |
6.0 |
5.3 |
Đạt |
TB |
|
|
x |
|
16 |
AA.016 |
Châu Thị |
Hiền |
10/05/91 |
Phú Yên |
8.0 |
4.5 |
3.5 |
5.3 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
17 |
AA.017 |
Mai Thị Phương |
Hiếu |
25/12/87 |
Ninh Thuận |
4.0 |
3.5 |
2.5 |
3.3 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
18 |
AA.018 |
Nguyễn Thị Ngân |
Hoa |
19/05/91 |
Quảng Bình |
4.0 |
3.5 |
2.5 |
3.3 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
19 |
AA.019 |
Trần Thị Mỹ |
Hoa |
29/09/93 |
Quảng Bình |
6.0 |
5.0 |
6.5 |
5.8 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
20 |
AA.020 |
Trượng Mỹ Dung |
Hòa |
10/04/89 |
Ninh Thuận |
3.0 |
3.0 |
3.0 |
3.0 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
21 |
AA.021 |
Lê Thị |
Hòa |
08/10/92 |
Phú Yên |
7.0 |
3.0 |
4.5 |
4.8 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
22 |
AA.022 |
Nguyễn Quốc |
Hoàng |
05/05/93 |
Phú Yên |
6.0 |
3.0 |
4.0 |
4.3 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
23 |
AA.023 |
Nguyễn Thị Xuân |
Hồng |
15/02/92 |
Phú Yên |
8.0 |
5.0 |
6.5 |
6.5 |
Đạt |
TB |
x |
x |
|
|
24 |
AA.024 |
Nguyễn Quỳnh |
Hương |
23/12/93 |
Phú Yên |
7.0 |
4.5 |
4.5 |
5.3 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
25 |
AA.025 |
Trần Ngọc |
Hùng |
16/08/91 |
Phú Yên |
7.0 |
6.0 |
6.0 |
6.3 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
26 |
AA.026 |
Nguyễn Thành |
Khải |
06/03/91 |
Phú Yên |
5.0 |
5.0 |
3.0 |
4.3 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
27 |
AA.027 |
Văn Thị Mỹ |
Lệ |
28/07/92 |
Phú Yên |
7.0 |
6.0 |
4.5 |
5.8 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
28 |
AA.028 |
Nguyễn Thị Lân |
Lý |
19/12/90 |
Phú Yên |
5.0 |
5.0 |
8.0 |
6.0 |
Đạt |
TB |
|
x |
x |
|
29 |
AA.029 |
Đào Hoàng |
Nam |
07/07/88 |
Phú Yên |
5.0 |
5.0 |
4.5 |
4.8 |
Hỏng |
|
|
x |
x |
|
30 |
AA.030 |
Phan Thị Kim |
Ngoan |
19/06/93 |
Phú Yên |
7.0 |
5.5 |
4.5 |
5.7 |
Đạt |
TB |
x |
|
x |
|
31 |
AA.031 |
Võ Thị Thái |
Phượng |
10/07/90 |
Phú Yên |
7.0 |
6.0 |
7.5 |
6.8 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
32 |
AA.032 |
Huỳnh Trọng |
Quang |
20/11/92 |
Quảng Ngãi |
7.0 |
6.0 |
6.0 |
6.3 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
33 |
AA.033 |
Phạm Thị Thanh |
Quyên |
17/03/93 |
Phú Yên |
8.0 |
6.5 |
4.5 |
6.3 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
34 |
AA.034 |
Nguyễn Thành |
Quyên |
01/05/91 |
Phú Yên |
9.0 |
6.5 |
5.5 |
7.0 |
Đạt |
TB |
x |
|
x |
|
35 |
AA.035 |
Trần Anh |
Quyền |
15/07/92 |
Phú Yên |
8.0 |
5.0 |
4.0 |
5.7 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
36 |
AA.036 |
Nguyễn Thị |
Song |
05/06/87 |
Phú Yên |
7.0 |
3.0 |
5.0 |
5.0 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
37 |
AA.037 |
Huỳnh Đức |
Tân |
23/07/92 |
Phú Yên |
6.0 |
4.5 |
5.0 |
5.2 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
38 |
AA.038 |
Lê Đình |
Thanh |
08/02/89 |
Quảng Ngãi |
7.0 |
4.5 |
2.0 |
4.5 |
Hỏng |
|
|
|
|
|
39 |
AA.039 |
Nguyễn Thị Thu |
Thảo |
01/03/91 |
Phú Yên |
8.0 |
5.0 |
5.0 |
6.0 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
40 |
AA.040 |
Huỳnh Minh |
Thiên |
26/12/92 |
Phú Yên |
8.0 |
5.5 |
6.0 |
6.5 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
41 |
AA.041 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thúy |
18/05/91 |
Phú Yên |
8.0 |
5.5 |
4.5 |
6.0 |
Đạt |
TB |
|
x |
x |
|
42 |
AA.042 |
Trần Thị Bích |
Trâm |
29/11/92 |
Phú Yên |
8.0 |
4.0 |
5.0 |
5.7 |
Đạt |
TB |
|
x |
x |
|
43 |
AA.043 |
Đàng Nữ Huyền |
Trâm |
20/10/92 |
Ninh Thuận |
8.0 |
6.5 |
6.0 |
6.8 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
44 |
AA.044 |
Trần Mai |
Trang |
23/02/91 |
Phú Yên |
7.0 |
5.0 |
4.0 |
5.3 |
Đạt |
TB |
|
x |
x |
|
45 |
AA.045 |
Châu Thị Thùy |
Trang |
28/10/90 |
Quảng Nam |
8.0 |
5.0 |
7.0 |
6.7 |
Đạt |
TB |
|
|
x |
|
46 |
AA.046 |
Khê Thị Kim |
Trúng |
15/08/91 |
Ninh Thuận |
7.0 |
5.0 |
6.0 |
6.0 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
47 |
AA.047 |
Nguyễn Ngọc |
Trường |
01/04/92 |
Phú Yên |
8.0 |
4.5 |
6.0 |
6.2 |
Đạt |
TB |
|
|
x |
|
48 |
AA.048 |
Phạm Văn |
Tuấn |
28/02/93 |
Phú Yên |
9.0 |
4.0 |
6.5 |
6.5 |
Đạt |
TB |
|
x |
x |
|
49 |
AA.049 |
Đặng Thị Thanh |
Tuyền |
16/06/93 |
Phú Yên |
8.0 |
4.5 |
5.0 |
5.8 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
50 |
AA.050 |
Nguyễn Thị Thủy |
Tuyền |
02/06/92 |
Phú Yên |
8.0 |
5.5 |
5.5 |
6.3 |
Đạt |
TB |
|
|
x |
|
51 |
AA.051 |
Phạm Thị Ngọc |
Tuyết |
20/07/93 |
Phú Yên |
9.0 |
6.5 |
6.5 |
7.3 |
Đạt |
Khá |
|
|
x |
|
52 |
AA.052 |
Kpă Hờ |
Uôn |
10/05/92 |
Phú Yên |
9.0 |
4.5 |
6.5 |
6.7 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
53 |
AA.053 |
Nguyễn Thị Minh |
Vân |
28/11/91 |
Phú Yên |
5.0 |
4.5 |
5.5 |
5.0 |
Đạt |
TB |
x |
|
x |
|
54 |
AA.054 |
Trương Sa |
Vin |
01/09/92 |
Phú Yên |
7.0 |
5.5 |
7.0 |
6.5 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
55 |
AA.055 |
Nguyễn Thị Thanh |
Xuân |
04/01/91 |
Phú Yên |
7.0 |
4.5 |
3.5 |
5.0 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
56 |
AA.056 |
Trần Thị Như |
Ý |
20/10/87 |
Bình Định |
8.0 |
6.5 |
5.0 |
6.5 |
Đạt |
TB |
|
|
|
|
57 |
AA.057 |
Đào Thị Thu |
Yến |
10/07/93 |
Phú Yên |
9.0 |
6.5 |
7.0 |
7.5 |
Đạt |
Khá |
|
|
|
|
58 |
AA.058 |
Phan Thị Mỹ |
Hằng |
10/04/93 |
Phú Yên |
7.0 |
6.5 |
5.0 |
6.2 |
Đạt |
TB |
x |
|
|
|
[Trở về]
|
Các tin khác:
KẾT QUẢ KIỂM TRA TIN HỌC ỨNG DỤNG TRÌNH ĐỘ B KHÓA 38- Ngày 25 tháng 3 năm 2012
KẾT QUẢ KIỂM TRA TIN HỌC ỨNG DỤNG TRÌNH ĐỘ A KHÓA 38- Ngày 25 tháng 3 năm 2012
KẾT QUẢ KIỂM TRA TIẾNG ANH TRÌNH ĐỘ B KHÓA 38- Ngày 25 tháng 3 năm 2012
KẾT QUẢ KIỂM TRA TIẾNG ANH TRÌNH ĐỘ A KHÓA 38- Ngày 25 tháng 3 năm 2012
THÔNG BÁO Kiểm tra cấp chứng chỉ Anh văn, Tin học trình độ A, B Khóa 38, Kiểm tra ngày 25/3/2012
THÔNG BÁO (V/v mở lớp ôn tập và kiểm tra cấp chứng chỉ tin học, ngoại ngữ)
Thông báo chiêu sinh các lớp Tin học - Ngoại ngữ trình độ A, B, C ,TOEIC, TOEFL, IELTS ..vào ngày 1-2/3/2012
Kết quả kiểm tra Tin học ứng dụng, trình độ A ngày 02/10/2011.
Kết quả kiểm tra tiếng Anh, trình độ B, ngày 02/10/2011
Kết quả kiểm tra Tiếng Anh, trình độ A ngày 02/10/2011.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kỳ thi Olympic Toán sinh viên toàn quốc lần thứ XX |
|
|
|
|
|
|
|
|
|